模仿 đọc là mófǎng, nghĩa là bắt chước, mô phỏng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
模仿
mófǎng
bắt chước, mô phỏng
động từ

Ví dụ với 模仿

孩子喜欢模仿大人说话。
Háizi xǐhuan mófǎng dàren shuōhuà.
Trẻ con thích bắt chước người lớn nói chuyện.

Lưu ý khi dùng

Làm theo một mẫu có sẵn: 模仿声音 (bắt chước giọng), 模仿动作; thiên về bề ngoài hơn 学习 (học).

Cách viết 模仿 (thứ tự nét)

模… nét
仿… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 模仿

ChữPinyinBộ thủSố nét
模mó木14
仿fǎng亻6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 模仿

模仿 tiếng Trung là gì?

模仿 (mófǎng) nghĩa là bắt chước, mô phỏng (động từ).

模仿 đọc thế nào?

模仿 đọc là mófǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 模仿 thế nào?

Ví dụ: 孩子喜欢模仿大人说话。 (Háizi xǐhuan mófǎng dàren shuōhuà.) nghĩa là: Trẻ con thích bắt chước người lớn nói chuyện.

模仿 thuộc cấp HSK mấy?

模仿 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet