有力 đọc là yǒulì, nghĩa là mạnh mẽ, có sức. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
有力
yǒulì
mạnh mẽ, có sức
tính từ
Ví dụ với 有力
他的声音很有力。
Tā de shēngyīn hěn yǒulì.
Giọng của anh ấy rất mạnh mẽ.
Lưu ý khi dùng
Mạnh về sức lực hoặc lý lẽ: 有力的证据 (bằng chứng thuyết phục), 强有力; trái nghĩa 无力.
Cách viết 有力 (thứ tự nét)
有… nét
力… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 有力
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 有 | yǒu | 月 | 6 |
| 力 | lì | 力 | 2 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 有力
有力 tiếng Trung là gì?
有力 (yǒulì) nghĩa là mạnh mẽ, có sức (tính từ).
有力 đọc thế nào?
有力 đọc là yǒulì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 有力 thế nào?
Ví dụ: 他的声音很有力。 (Tā de shēngyīn hěn yǒulì.) nghĩa là: Giọng của anh ấy rất mạnh mẽ.
有力 thuộc cấp HSK mấy?
有力 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet