绿 đọc là lǜ, thuộc bộ 120 (糸), gồm 11 nét.
绿
lǜ
Bộ thủ 120 (糸)11 nét
Phân rã chữ 绿
⿰纟录
Mẹo nhớ chữ 绿
CẦN DUYỆT
绿 — 纟 (sợi tơ) + 录: sợi tơ nhuộm màu cây cỏ → màu xanh lá (绿) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
绿 — 纟 (sợi tơ) + 录: sợi tơ nhuộm màu cây cỏ → màu xanh lá (绿) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 绿 (thứ tự nét)
绿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 绿
HT-07