大胆 đọc là dàdǎn, nghĩa là to gan, táo bạo. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
大胆
dàdǎn
to gan, táo bạo
tính từ
Ví dụ với 大胆
他很大胆,敢自己去爬山。
Tā hěn dàdǎn, gǎn zìjǐ qù pá shān.
Anh ấy rất bạo dạn, dám tự đi leo núi.
Lưu ý khi dùng
Khen hoặc chê tùy ngữ cảnh: 大胆的想法 (ý tưởng táo bạo); 大胆! là tiếng quát "to gan!". Trái nghĩa 胆小.
Cách viết 大胆 (thứ tự nét)
大… nét
胆… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 大胆
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 大 | dà | 大 | 3 |
| 胆 | dǎn | ⺼ | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 大胆
大胆 tiếng Trung là gì?
大胆 (dàdǎn) nghĩa là to gan, táo bạo (tính từ).
大胆 đọc thế nào?
大胆 đọc là dàdǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 大胆 thế nào?
Ví dụ: 他很大胆,敢自己去爬山。 (Tā hěn dàdǎn, gǎn zìjǐ qù pá shān.) nghĩa là: Anh ấy rất bạo dạn, dám tự đi leo núi.
大胆 thuộc cấp HSK mấy?
大胆 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet