不良 đọc là bùliáng, nghĩa là không tốt, xấu. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
不良
bùliáng
không tốt, xấu
tính từ
Ví dụ với 不良
他有很多不良习惯。
Tā yǒu hěn duō bùliáng xíguàn.
Anh ấy có nhiều thói quen xấu.
Lưu ý khi dùng
Văn viết, làm định ngữ: 不良习惯, 不良影响 (ảnh hưởng xấu); ít làm vị ngữ riêng lẻ.
Cách viết 不良 (thứ tự nét)
不… nét
良… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 不良
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 不 | bù | 一 | 4 |
| 良 | liáng | 艮 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 不良
不良 tiếng Trung là gì?
不良 (bùliáng) nghĩa là không tốt, xấu (tính từ).
不良 đọc thế nào?
不良 đọc là bùliáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 不良 thế nào?
Ví dụ: 他有很多不良习惯。 (Tā yǒu hěn duō bùliáng xíguàn.) nghĩa là: Anh ấy có nhiều thói quen xấu.
不良 thuộc cấp HSK mấy?
不良 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet