薄弱 đọc là bóruò, nghĩa là yếu, mỏng yếu (nền tảng, khâu). Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
薄弱
bóruò
yếu, mỏng yếu (nền tảng, khâu)
tính từ

Ví dụ với 薄弱

我的数学基础比较薄弱。
Wǒ de shùxué jīchǔ bǐjiào bóruò.
Nền tảng toán của tôi khá yếu.

Lưu ý khi dùng

Chỉ cái trừu tượng: 薄弱环节 (khâu yếu), 意志薄弱 (ý chí yếu); vật mỏng thì dùng 薄.

Cách viết 薄弱 (thứ tự nét)

薄… nét
弱… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 薄弱

ChữPinyinBộ thủSố nét
薄bó艹16
弱ruò弓10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 薄弱

薄弱 tiếng Trung là gì?

薄弱 (bóruò) nghĩa là yếu, mỏng yếu (nền tảng, khâu) (tính từ).

薄弱 đọc thế nào?

薄弱 đọc là bóruò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 薄弱 thế nào?

Ví dụ: 我的数学基础比较薄弱。 (Wǒ de shùxué jīchǔ bǐjiào bóruò.) nghĩa là: Nền tảng toán của tôi khá yếu.

薄弱 thuộc cấp HSK mấy?

薄弱 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet