人家 đọc là rénjia, nghĩa là người ta; tôi (khẩu ngữ). Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
人家
rénjia
người ta; tôi (khẩu ngữ)
đại từ
Ví dụ với 人家
人家都到了,你怎么还没来?
Rénjia dōu dào le, nǐ zěnme hái méi lái?
Người ta đến cả rồi, sao bạn còn chưa tới?
Lưu ý khi dùng
Khẩu ngữ: chỉ người khác, hoặc người nói tự xưng với giọng nũng nịu ("người ta"); đọc rénjia (nhẹ), không phải rénjiā (nhà).
Cách viết 人家 (thứ tự nét)
人… nét
家… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 人家
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 人 | rén | 人 | 2 |
| 家 | jia | 宀 | 10 |
Từ liên quan
- 别人biérén · người khác
- 自己zìjǐ · bản thân
Hỏi nhanh về 人家
人家 tiếng Trung là gì?
人家 (rénjia) nghĩa là người ta; tôi (khẩu ngữ) (đại từ).
人家 đọc thế nào?
人家 đọc là rénjia. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 人家 thế nào?
Ví dụ: 人家都到了,你怎么还没来? (Rénjia dōu dào le, nǐ zěnme hái méi lái?) nghĩa là: Người ta đến cả rồi, sao bạn còn chưa tới?
人家 thuộc cấp HSK mấy?
人家 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet