网址 đọc là wǎngzhǐ, nghĩa là địa chỉ website, URL. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
网址
wǎngzhǐ
địa chỉ website, URL
danh từ

Ví dụ với 网址

请把网址发给我。
Qǐng bǎ wǎngzhǐ fā gěi wǒ.
Làm ơn gửi địa chỉ trang web cho tôi.

Lưu ý khi dùng

Địa chỉ trang web (www…); địa chỉ nhà thì dùng 地址.

Cách viết 网址 (thứ tự nét)

网… nét
址… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 网址

ChữPinyinBộ thủSố nét
网wǎng网6
址zhǐ土7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 网址

网址 tiếng Trung là gì?

网址 (wǎngzhǐ) nghĩa là địa chỉ website, URL (danh từ).

网址 đọc thế nào?

网址 đọc là wǎngzhǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 网址 thế nào?

Ví dụ: 请把网址发给我。 (Qǐng bǎ wǎngzhǐ fā gěi wǒ.) nghĩa là: Làm ơn gửi địa chỉ trang web cho tôi.

网址 thuộc cấp HSK mấy?

网址 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet