著名 đọc là zhùmíng, nghĩa là nổi tiếng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
著名
zhùmíng
nổi tiếng
tính từ
Ví dụ với 著名
这是一位著名的医生。
Zhè shì yí wèi zhùmíng de yīshēng.
Đây là một vị bác sĩ nổi tiếng.
Lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 有名: 著名景点 (điểm tham quan nổi tiếng); 以…著名 (nổi tiếng vì…).
Cách viết 著名 (thứ tự nét)
著… nét
名… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 著名
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 著 | zhù | 艹 | 11 |
| 名 | míng | 口 | 6 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 著名
著名 tiếng Trung là gì?
著名 (zhùmíng) nghĩa là nổi tiếng (tính từ).
著名 đọc thế nào?
著名 đọc là zhùmíng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 著名 thế nào?
Ví dụ: 这是一位著名的医生。 (Zhè shì yí wèi zhùmíng de yīshēng.) nghĩa là: Đây là một vị bác sĩ nổi tiếng.
著名 thuộc cấp HSK mấy?
著名 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet