培训 đọc là péixùn, nghĩa là bồi dưỡng, huấn luyện. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
培训
péixùn
bồi dưỡng, huấn luyện
động từ
Ví dụ với 培训
公司每年都培训新员工。
Gōngsī měi nián dōu péixùn xīn yuángōng.
Mỗi năm công ty đều đào tạo nhân viên mới.
Lưu ý khi dùng
Đào tạo ngắn hạn, thiên về kỹ năng nghề nghiệp, khác 教育 (giáo dục dài hạn).
Cách viết 培训 (thứ tự nét)
培… nét
训… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 培训
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 培 | péi | 土 | 11 |
| 训 | xùn | 讠 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 培训
培训 tiếng Trung là gì?
培训 (péixùn) nghĩa là bồi dưỡng, huấn luyện (động từ).
培训 đọc thế nào?
培训 đọc là péixùn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 培训 thế nào?
Ví dụ: 公司每年都培训新员工。 (Gōngsī měi nián dōu péixùn xīn yuángōng.) nghĩa là: Mỗi năm công ty đều đào tạo nhân viên mới.
培训 thuộc cấp HSK mấy?
培训 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet