着火 đọc là zháohuǒ, nghĩa là bốc cháy, cháy. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
着火
zháohuǒ
bốc cháy, cháy
động từ
Ví dụ với 着火
那座房子着火了!
Nà zuò fángzi zháohuǒ le!
Căn nhà kia cháy rồi!
Lưu ý khi dùng
Cháy không do cố ý; khác 点火 (đốt lửa). Số điện thoại cứu hỏa ở Trung Quốc: 119.
Cách viết 着火 (thứ tự nét)
着… nét
火… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 着火
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 着 | zháo | 目 | 11 |
| 火 | huǒ | 火 | 4 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 着火
着火 tiếng Trung là gì?
着火 (zháohuǒ) nghĩa là bốc cháy, cháy (động từ).
着火 đọc thế nào?
着火 đọc là zháohuǒ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 着火 thế nào?
Ví dụ: 那座房子着火了! (Nà zuò fángzi zháohuǒ le!) nghĩa là: Căn nhà kia cháy rồi!
着火 thuộc cấp HSK mấy?
着火 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet