烦 đọc là fán, nghĩa là phiền, bực; làm phiền. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.

HSK 4
烦
fán
phiền, bực; làm phiền
tính từ; động từBộ thủ 火10 nét

Ví dụ với 烦

别烦我,我在做作业。
Bié fán wǒ, wǒ zài zuò zuòyè.
Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm bài tập.

Lưu ý khi dùng

Khẩu ngữ: 我很烦 (tôi đang bực), 烦人 (gây phiền). Xem thêm 麻烦.

Cách viết 烦 (thứ tự nét)

烦… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 烦

烦 tiếng Trung là gì?

烦 (fán) nghĩa là phiền, bực; làm phiền (tính từ; động từ).

烦 đọc thế nào?

烦 đọc là fán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 烦 thế nào?

Ví dụ: 别烦我,我在做作业。 (Bié fán wǒ, wǒ zài zuò zuòyè.) nghĩa là: Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm bài tập.

烦 thuộc cấp HSK mấy?

烦 thuộc HSK 3.0 cấp 4.

Học thêm

chua-duyet