产品 đọc là chǎnpǐn, nghĩa là sản phẩm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
产品
chǎnpǐn
sản phẩm
danh từ
Ví dụ với 产品
这个产品卖得很好。
Zhège chǎnpǐn mài de hěn hǎo.
Sản phẩm này bán rất chạy.
Cách viết 产品 (thứ tự nét)
产… nét
品… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 产品
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 产 | chǎn | 亠 | 6 |
| 品 | pǐn | 口 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 产品
产品 tiếng Trung là gì?
产品 (chǎnpǐn) nghĩa là sản phẩm (danh từ).
产品 đọc thế nào?
产品 đọc là chǎnpǐn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 产品 thế nào?
Ví dụ: 这个产品卖得很好。 (Zhège chǎnpǐn mài de hěn hǎo.) nghĩa là: Sản phẩm này bán rất chạy.
产品 thuộc cấp HSK mấy?
产品 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet