基本 đọc là jīběn, nghĩa là cơ bản, căn bản. Đây là từ HSK 3.0 cấp 3.

HSK 3
基本
jīběn
cơ bản, căn bản
tính từ; phó từ

Ví dụ với 基本

这是最基本的要求。
Zhè shì zuì jīběn de yāoqiú.
Đây là yêu cầu cơ bản nhất.

Cách viết 基本 (thứ tự nét)

基… nét
本… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 基本

ChữPinyinBộ thủSố nét
基jī土11
本běn木5

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 基本

基本 tiếng Trung là gì?

基本 (jīběn) nghĩa là cơ bản, căn bản (tính từ; phó từ).

基本 đọc thế nào?

基本 đọc là jīběn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 基本 thế nào?

Ví dụ: 这是最基本的要求。 (Zhè shì zuì jīběn de yāoqiú.) nghĩa là: Đây là yêu cầu cơ bản nhất.

基本 thuộc cấp HSK mấy?

基本 thuộc HSK 3.0 cấp 3.

Học thêm

ivankra/hsk30; drkameleon/complete-hsk-vocabulary; MakeMeAHanzi; chua-duyet