Đi Trung Quốc tự túc, bạn cần khoảng 30 từ nền tảng và 10 mẫu câu để xoay xở hầu hết tình huống: chào hỏi, hỏi giá, hỏi đường, gọi xe, gọi món. Bài này gom đúng bộ từ vựng tiếng Trung đi du lịch đó, mỗi từ có chữ Hán để đưa cho người bản xứ xem và pinyin để đọc thành tiếng.
Mỗi tình huống lớn (nhà hàng, ga tàu…) có bài riêng với 30–50 từ. Bài này là bản đồ: học phần nền tảng trước, rồi mở bài chi tiết của chuyến đi sắp tới.

Table of Contents
Từ vựng tiếng Trung đi du lịch theo 7 tình huống
Chuyến đi nào cũng đi qua bảy chặng dưới đây. Chặng nào đã có bài chi tiết thì có link; chặng còn lại đang soạn. Cột bên phải là bài du lịch có sẵn trên site để bạn xem cách đi thực tế.
| Tình huống | Bạn cần từ vựng khi | Bài từ vựng chi tiết | Bài du lịch nên đọc kèm |
|---|---|---|---|
| Sân bay (机场) | làm thủ tục, qua hải quan, tìm cổng | Sắp ra mắt | Từ sân bay Giang Bắc vào trung tâm Trùng Khánh |
| Khách sạn (酒店) | đặt phòng, nhận phòng, nhờ hỗ trợ | Sắp ra mắt | — |
| Taxi và Didi (出租车) | đọc địa chỉ cho tài xế, hỏi giá | Sắp ra mắt | Di chuyển ở Trùng Khánh: Didi, taxi, buýt |
| Nhà hàng (餐厅) | đọc thực đơn, gọi món, tính tiền | Tiếng Trung gọi món: đọc thực đơn nhà hàng | Lẩu Trùng Khánh: cách gọi nồi, độ cay |
| Ga tàu (火车站) | mua vé, tìm cổng, đổi hoặc trả vé | Tiếng Trung ở ga tàu cao tốc: mua vé | Tàu cao tốc Trùng Khánh – Thành Đô |
| Mua sắm (购物) | hỏi giá, mặc cả, trả tiền | Sắp ra mắt | — |
| Hỏi đường (问路) | hỏi phương hướng, đọc biển chỉ dẫn | Sắp ra mắt | Tên địa danh Thượng Hải bằng tiếng Trung và câu chỉ đường |
30 từ nền tảng cần thuộc trước khi bay
Ba nhóm, mỗi nhóm 10 từ. Chữ giản thể là chữ dùng ở Trung Quốc đại lục, nên khi đưa chữ cho người khác xem, hãy đưa đúng cột Chữ Hán.
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Xin chào | 你好 | nǐ hǎo |
| Cảm ơn | 谢谢 | xièxie |
| Xin lỗi | 对不起 | duìbuqǐ |
| Không có gì | 不客气 | bú kèqi |
| Làm ơn, xin mời | 请 | qǐng |
| Đúng, vâng | 对 | duì |
| Không | 不 | bù |
| Được rồi, ổn | 好的 | hǎo de |
| Tạm biệt | 再见 | zàijiàn |
| Giúp đỡ | 帮忙 | bāngmáng |
Số, tiền và thanh toán
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Tiền | 钱 | qián |
| Tệ (cách nói thường ngày của 元) | 块 | kuài |
| Bao nhiêu tiền | 多少钱 | duōshao qián |
| Rẻ | 便宜 | piányi |
| Đắt | 贵 | guì |
| Tiền mặt | 现金 | xiànjīn |
| Alipay | 支付宝 | Zhīfùbǎo |
| 微信 | Wēixìn | |
| Mã QR | 二维码 | èrwéimǎ |
| Điện thoại | 手机 | shǒujī |


Đi lại và nơi chốn
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
|---|---|---|
| Sân bay | 机场 | jīchǎng |
| Ga tàu hỏa | 火车站 | huǒchēzhàn |
| Tàu điện ngầm | 地铁 | dìtiě |
| Taxi | 出租车 | chūzūchē |
| Khách sạn | 酒店 | jiǔdiàn |
| Hộ chiếu | 护照 | hùzhào |
| Nhà vệ sinh | 厕所 | cèsuǒ |
| Bên trái | 左边 | zuǒbian |
| Bên phải | 右边 | yòubian |
| Ở đâu | 哪里 | nǎlǐ |
Sáu từ dưới đây đáng thuộc nhất vì xuất hiện ở hầu hết tình huống. Cấp HSK lấy từ danh sách HSK 3.0; thẻ nào có ví dụ thì ví dụ đi kèm 3 dòng chữ Hán, pinyin và nghĩa.


10 mẫu câu tiếng Trung du lịch dùng ngay
Mười mẫu câu dùng ngay dưới đây, kèm vài từ bổ sung ngoài 30 từ ở trên. Mỗi câu gồm chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt; câu nào không đọc trôi được thì đưa dòng chữ Hán cho người đối diện.
我想去机场。
Wǒ xiǎng qù jīchǎng.
Tôi muốn đi sân bay.
请问,厕所在哪里?
Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
多少钱?
Duōshao qián?
Bao nhiêu tiền?
太贵了,可以便宜一点吗?
Tài guì le, kěyǐ piányi yìdiǎn ma?
Đắt quá, rẻ hơn một chút được không?
我听不懂。
Wǒ tīng bu dǒng.
Tôi nghe không hiểu.
请说慢一点。
Qǐng shuō màn yìdiǎn.
Xin nói chậm một chút.
可以用支付宝吗?
Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma?
Có thể trả bằng Alipay không?
师傅,我要去这个地址。
Shīfu, wǒ yào qù zhège dìzhǐ.
Bác tài, tôi muốn đến địa chỉ này.
请给我菜单。
Qǐng gěi wǒ càidān.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
去火车站怎么走?
Qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
Đi ga tàu hỏa thế nào?
Phát âm: bốn thanh điệu quyết định nghĩa
Tiếng Trung có bốn thanh điệu và một thanh nhẹ. Sai thanh có thể ra từ khác: 买 (mǎi) là mua, còn 卖 (mài) là bán. Khi mặc cả mà nói nhầm hai từ này, người bán sẽ nghe ngược ý bạn.
Cách an toàn nhất là đọc pinyin có dấu thanh, và luôn kèm chữ Hán để người nghe đối chiếu. Trong các bảng của site, pinyin được tô màu theo thanh điệu để bạn nhìn ra thanh đã học.
Khi nói không được: đưa chữ cho người đối diện
- Lưu địa chỉ bằng chữ Hán trong ghi chú điện thoại và đưa màn hình cho tài xế, nhân viên khách sạn. Câu 8 ở trên đi kèm địa chỉ này là đủ.
- Chụp màn hình trước khi đi: tên khách sạn, địa chỉ, tên ga, món muốn gọi, bằng chữ Hán. Ở nơi sóng yếu bạn vẫn có cái để đưa.
- Chỉ vào chữ thay vì cố đọc: nói “这个” (zhège, cái này) rồi chỉ vào dòng chữ trên màn hình là cách người Trung Quốc cũng làm.
- Dùng ứng dụng cho việc lặp lại nhiều: Didi, Alipay, Amap lo phần gọi xe, thanh toán và bản đồ; tiếng Trung dùng cho lúc cần hỏi người.
Để mở rộng vốn câu theo tình huống đời thường, xem thêm cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống hàng ngày HSK1–5. Nếu đi bằng đường bộ từ Việt Nam, bài tiếng Trung qua cửa khẩu có sẵn các câu trả lời khi kiểm tra giấy tờ.
Câu hỏi thường gặp
Bài chi tiết theo từng tình huống và ngữ pháp đi kèm:
- tiếng Trung gọi món và đọc thực đơn
- từ vựng ở ga tàu và mẫu câu mua vé tàu cao tốc
- tiếng Trung đi taxi và Didi
- tiếng Trung ở sân bay
- tiếng Trung ở khách sạn
- tiếng Trung khi mua sắm và trả giá
- cách đặt vé tàu cao tốc bằng 12306 và Trip.com
- thanh toán bằng Alipay và WeChat Pay cho người nước ngoài
- cách dùng Didi ở Trung Quốc
- cấu trúc 是…的
- cấu trúc 了
Xin chào tiếng Trung là gì?
Xin chào tiếng Trung là 你好 (nǐ hǎo). Với người lớn tuổi hoặc người cần tôn trọng, dùng 您好 (nín hǎo). Khi bước vào cửa hàng hoặc quán ăn, nhân viên thường chào bạn trước bằng 欢迎光临 (huānyíng guānglín, chào mừng quý khách).
Cảm ơn tiếng Trung là gì?
Cảm ơn tiếng Trung là 谢谢 (xièxie). Người đối diện đáp lại bằng 不客气 (bú kèqi, không có gì) hoặc 没关系 (méi guānxi, không sao).
Cần học bao nhiêu từ tiếng Trung trước khi đi du lịch?
Khoảng 30–50 từ và 10 câu là đủ để đi lại, hỏi giá và gọi món ở mức cơ bản. Bài này cho bộ 30 từ và 10 câu nền tảng; mỗi bài chủ đề thêm 30–50 từ riêng cho từng tình huống.
Có cần học pinyin để đi du lịch Trung Quốc không?
Nên học. Pinyin cho bạn cách đọc thành tiếng chữ Hán mà không cần biết chữ. Pinyin chưa đủ để người đối diện hiểu nếu bạn sai thanh điệu, nên hãy luôn chuẩn bị sẵn chữ Hán để đưa xem.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026. Từ vựng và cấp HSK đối chiếu với danh sách HSK 3.0 và từ điển CC-CEDICT.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn, miễn phí trên kênh 5P.