Trả lời nhanh: 了 (le) có ba cách dùng chính. (1) Sau động từ: báo hành động đã hoàn thành (我买了票). (2) Cuối câu: báo tình huống mới hoặc thay đổi (下雨了). (3) Trong 要…了: báo việc sắp xảy ra (火车要开了). Phủ định việc đã hoàn thành dùng 没(有) + động từ và bỏ 了. Cấp HSK: HSK 1 và HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Nhiều người học nghĩ 了 là dấu hiệu của thì quá khứ. Không đúng: 了 báo hành động đã hoàn thành hoặc một tình huống mới xuất hiện, còn việc đó thuộc quá khứ hay tương lai thì do ngữ cảnh quyết định. Câu 我吃了饭就走 (Wǒ chī le fàn jiù zǒu) nghĩa là “tôi ăn xong là đi”, và có thể nói về ngày mai.
Table of Contents
Ba cách dùng của 了
| Cách dùng | Vị trí của 了 | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1. 了 sau động từ | Ngay sau động từ | Hành động đã hoàn thành | 我买了两张票。 |
| 2. 了 cuối câu | Cuối câu | Tình huống mới, thay đổi trạng thái | 下雨了。 |
| 3. 要…了 | Cuối câu, sau 要 hoặc 快要 | Việc sắp xảy ra | 火车要开了。 |
Cách 1: 了 sau động từ báo hành động hoàn thành
Công thức: Chủ ngữ + động từ + 了 + (số lượng / định ngữ) + tân ngữ. Tân ngữ thường cần số lượng hoặc từ bổ nghĩa; nếu tân ngữ trơn như 票 hay 饭 thì thường cần nói tiếp một vế nữa, trừ khi câu là lời đáp cho một câu hỏi.
我买了两张票。
Wǒ mǎi le liǎng zhāng piào.
Tôi đã mua hai vé.
我昨天去了北京。
Wǒ zuótiān qù le Běijīng.
Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.
我吃了饭就走。
Wǒ chī le fàn jiù zǒu.
Tôi ăn xong là đi.


Cách 2: 了 cuối câu báo tình huống mới
Công thức: Câu + 了. 了 đứng cuối câu để báo một tình huống vừa xuất hiện, thường là thay đổi trạng thái: trước đó chưa như vậy, bây giờ như vậy.
下雨了。
Xià yǔ le.
Trời mưa rồi.
我饿了。
Wǒ è le.
Tôi đói rồi.
天黑了,我们回酒店吧。
Tiān hēi le, wǒmen huí jiǔdiàn ba.
Trời tối rồi, chúng ta về khách sạn nhé.
Phủ định của cách này dùng 不…了, nghĩa là “không… nữa”: 我不去了 (Wǒ bú qù le) là “tôi không đi nữa”.

Cách 3: 要…了 báo việc sắp xảy ra
Đặt 要 trước động từ và 了 cuối câu để nói việc sắp xảy ra: Chủ ngữ + 要 + động từ + 了. Có thể thay 要 bằng 快要 hoặc 就要.
火车要开了。
Huǒchē yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.

Vị trí của 了 và phủ định với 没
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ | Pinyin |
|---|---|---|---|
| Khẳng định (hoàn thành) | S + V + 了 + số lượng + O | 我买了两张票。 | Wǒ mǎi le liǎng zhāng piào. |
| Phủ định (hoàn thành) | S + 没(有) + V + O, bỏ 了 | 我没买票。 | Wǒ méi mǎi piào. |
| Nghi vấn (hoàn thành) | S + V + 了 + O + 吗? hoặc S + V + 没有? | 你买票了吗? | Nǐ mǎi piào le ma? |
| Khẳng định (thay đổi) | Câu + 了 | 我饿了。 | Wǒ è le. |
| Phủ định (thay đổi) | S + 不 + V + 了 | 我不去了。 | Wǒ bú qù le. |
Điểm dễ nhớ nhất: đã có 没, thì không còn 了. 我买了票 chuyển thành 我没买票, không thêm 了 vào câu phủ định.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 了 cho việc thường xuyên: 我每天早上喝了咖啡。→ 我每天早上喝咖啡。 Thói quen lặp lại không dùng 了 vì không phải một lần hoàn thành.
- Thêm 了 vào câu có 没: 我没吃了饭。→ 我没吃饭。 Phủ định việc đã hoàn thành bỏ 了.
- Để tân ngữ trơn sau V了 rồi dừng câu: 我买了票。thường nghe chưa trọn câu nếu đứng một mình, trừ khi là lời đáp cho một câu hỏi. Nói rõ số lượng 我买了两张票, hoặc nói tiếp: 我买了票就回家。
- Quên 了 khi báo thay đổi: 天黑。→ 天黑了。 Trời tối rồi là tình huống mới, cần 了 ở cuối câu.
So sánh 了 và cấu trúc 是…的
Cả hai đều nói về việc đã xảy ra, nhưng mục đích khác nhau. 了 báo tin: việc đó xảy ra, chưa ai biết. 是…的 nhấn mạnh chi tiết của việc mà hai bên đã biết là xảy ra rồi: khi nào, ở đâu, bằng cách nào, ai làm.
| Tiêu chí | 了 | 是…的 |
|---|---|---|
| Dùng khi | Thông báo việc xảy ra | Đã biết việc xảy ra, hỏi hoặc nhấn mạnh chi tiết |
| Ví dụ | 我昨天到了。 | 我是昨天到的。 |
| Nghĩa | Hôm qua tôi đã đến. | Tôi đến hôm qua (nhấn mạnh hôm qua). |
| Phủ định | 我昨天没到。 | 我不是昨天到的。 |
你昨天去北京了吗?
Nǐ zuótiān qù Běijīng le ma?
Hôm qua bạn đi Bắc Kinh chưa?
去了。我是坐飞机去的。
Qù le. Wǒ shì zuò fēijī qù de.
Đi rồi. Tôi đi bằng máy bay.
Muốn có thêm câu đời sống để luyện cấu trúc này, xem cụm từ tiếng Trung giao tiếp đời sống và 100 câu giao tiếp đi làm.
Bài tập nhỏ
- Điền 了 hoặc 没: (a) 我昨天买____三本书。(b) 我昨天____买书。
- Sửa lỗi: 我每天早上喝了咖啡。
- Chuyển sang phủ định: 我吃早饭了。
- Dịch sang tiếng Trung: Tôi không đi nữa.
- Dịch sang tiếng Trung: Tàu sắp chạy rồi.
Xem đáp án
1. (a) 了:我昨天买了三本书。(Wǒ zuótiān mǎi le sān běn shū.) Hành động hoàn thành, có số lượng. (b) 没:我昨天没买书。(Wǒ zuótiān méi mǎi shū.) Phủ định thì bỏ 了.
2. 我每天早上喝咖啡。(Wǒ měitiān zǎoshang hē kāfēi.) Thói quen lặp lại không dùng 了.
3. 我没(有)吃早饭。(Wǒ méi(yǒu) chī zǎofàn.) Phủ định việc hoàn thành dùng 没(有) và bỏ 了.
4. 我不去了。(Wǒ bú qù le.) 不…了 nghĩa là không… nữa.
5. 火车要开了。(Huǒchē yào kāi le.) 要…了 báo việc sắp xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc 是…的 hay bị nhầm với 了 khi nói về việc đã xảy ra, xem bài cấu trúc 是…的. Bài này nằm trong bộ từ vựng tiếng Trung đi du lịch.
了 trong tiếng Trung dùng khi nào?
Dùng 了 khi hành động đã hoàn thành (我买了票), khi báo tình huống mới hoặc thay đổi (下雨了) và trong 要…了 để báo việc sắp xảy ra. 了 không phải dấu hiệu bắt buộc của thì quá khứ.
了 đặt ở đâu trong câu?
Cách hoàn thành đặt 了 ngay sau động từ: 我买了两张票. Cách báo thay đổi đặt 了 ở cuối câu: 我饿了. Khi cả hai cùng xuất hiện, như 我吃了两碗了, câu nhấn mạnh hành động đã diễn ra đến thời điểm nói.
Phủ định của 了 là gì?
Việc đã hoàn thành phủ định bằng 没(有) và bỏ 了: 我没买票. Tình huống thay đổi phủ định bằng 不…了, nghĩa là không… nữa: 我不去了.
Cấu trúc 了 thuộc cấp HSK nào?
Theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0, 了 chỉ hoàn thành và 了 chỉ thay đổi (trợ từ ngữ khí) đều thuộc cấp 1. Cấu trúc 要/快要/就要…了 thuộc cấp 2.
Thông tin cập nhật tháng 10/2026: cấp HSK theo danh mục ngữ pháp trong tiêu chuẩn HSK 3.0.
Mẹo ngữ pháp, từ vựng, chữ Hán và bài luyện đọc ngắn, miễn phí trên kênh 5P.