小心翼翼 đọc là xiǎoxīnyìyì, nghĩa là cẩn thận từng li. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
小心翼翼
xiǎoxīnyìyì
cẩn thận từng li

Cách viết 小心翼翼 (thứ tự nét)

小… nét
心… nét
翼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 小心翼翼

小心翼翼 tiếng Trung là gì?

小心翼翼 (xiǎoxīnyìyì) nghĩa là cẩn thận từng li.

小心翼翼 đọc thế nào?

小心翼翼 đọc là xiǎoxīnyìyì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

小心翼翼 thuộc cấp HSK mấy?

小心翼翼 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.