小提琴 đọc là xiǎotíqín, nghĩa là vĩ cầm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
小提琴
xiǎotíqín
vĩ cầm
danh từ

Cách viết 小提琴 (thứ tự nét)

小… nét
提… nét
琴… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 小提琴

小提琴 tiếng Trung là gì?

小提琴 (xiǎotíqín) nghĩa là vĩ cầm (danh từ).

小提琴 đọc thế nào?

小提琴 đọc là xiǎotíqín. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

小提琴 thuộc cấp HSK mấy?

小提琴 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.