妖怪 đọc là yāoguài, nghĩa là yêu quái. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
妖怪
yāoguài
yêu quái
danh từ
Cách viết 妖怪 (thứ tự nét)
妖… nét
怪… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 妖怪
妖怪 tiếng Trung là gì?
妖怪 (yāoguài) nghĩa là yêu quái (danh từ).
妖怪 đọc thế nào?
妖怪 đọc là yāoguài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
妖怪 thuộc cấp HSK mấy?
妖怪 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.