双向 đọc là shuāngxiàng, nghĩa là hai chiều. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
双向
shuāngxiàng
hai chiều
tính từ
Cách viết 双向 (thứ tự nét)
双… nét
向… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 双向
双向 tiếng Trung là gì?
双向 (shuāngxiàng) nghĩa là hai chiều (tính từ).
双向 đọc thế nào?
双向 đọc là shuāngxiàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
双向 thuộc cấp HSK mấy?
双向 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.