审计 đọc là shěnjì, nghĩa là kiểm toán. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
审计
shěnjì
kiểm toán
động từ
Cách viết 审计 (thứ tự nét)
审… nét
计… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 审计
审计 tiếng Trung là gì?
审计 (shěnjì) nghĩa là kiểm toán (động từ).
审计 đọc thế nào?
审计 đọc là shěnjì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
审计 thuộc cấp HSK mấy?
审计 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.