卫星 đọc là wèixīng, nghĩa là vệ tinh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
卫星
wèixīng
vệ tinh
danh từ, tính từ

Cách viết 卫星 (thứ tự nét)

卫… nét
星… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 卫星

卫星 tiếng Trung là gì?

卫星 (wèixīng) nghĩa là vệ tinh (danh từ, tính từ).

卫星 đọc thế nào?

卫星 đọc là wèixīng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

卫星 thuộc cấp HSK mấy?

卫星 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.