容器 đọc là róngqì, nghĩa là vật chứa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
容器
róngqì
vật chứa
danh từ
Cách viết 容器 (thứ tự nét)
容… nét
器… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 容器
容器 tiếng Trung là gì?
容器 (róngqì) nghĩa là vật chứa (danh từ).
容器 đọc thế nào?
容器 đọc là róngqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
容器 thuộc cấp HSK mấy?
容器 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.