籽 đọc là zǐ, nghĩa là hạt giống. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
籽
zǐ
hạt giống
danh từ

Cách viết 籽 (thứ tự nét)

籽… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 籽

籽 tiếng Trung là gì?

籽 (zǐ) nghĩa là hạt giống (danh từ).

籽 đọc thế nào?

籽 đọc là zǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

籽 thuộc cấp HSK mấy?

籽 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.