正月 đọc là zhēngyuè, nghĩa là tháng giêng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
正月
zhēngyuè
tháng giêng
danh từ
Cách viết 正月 (thứ tự nét)
正… nét
月… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 正月
正月 tiếng Trung là gì?
正月 (zhēngyuè) nghĩa là tháng giêng (danh từ).
正月 đọc thế nào?
正月 đọc là zhēngyuè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
正月 thuộc cấp HSK mấy?
正月 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.