委婉 đọc là wěiwǎn, nghĩa là khéo léo. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
委婉
wěiwǎn
khéo léo
tính từ
Cách viết 委婉 (thứ tự nét)
委… nét
婉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 委婉
委婉 tiếng Trung là gì?
委婉 (wěiwǎn) nghĩa là khéo léo (tính từ).
委婉 đọc thế nào?
委婉 đọc là wěiwǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
委婉 thuộc cấp HSK mấy?
委婉 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.