生怕 đọc là shēngpà, nghĩa là chỉ sợ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
生怕
shēngpà
chỉ sợ
động từ
Ví dụ với 生怕
他一路小跑去车站,生怕赶不上最后一班车。
Tā yílù xiǎo pǎo qù chēzhàn, shēngpà gǎn bu shàng zuìhòu yì bān chē.
Anh ấy chạy lúp xúp suốt đường ra bến xe, chỉ sợ lỡ chuyến xe cuối.
她把重要文件放进包里,生怕弄丢了。
Tā bǎ zhòngyào wénjiàn fàngjin bāo li, shēngpà nòngdiū le.
Cô ấy cất tài liệu quan trọng vào túi, chỉ sợ làm mất.
Cách viết 生怕 (thứ tự nét)
生… nét
怕… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 生怕
生怕 tiếng Trung là gì?
生怕 (shēngpà) nghĩa là chỉ sợ (động từ).
生怕 đọc thế nào?
生怕 đọc là shēngpà. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 生怕 thế nào?
Ví dụ: 他一路小跑去车站,生怕赶不上最后一班车。 (Tā yílù xiǎo pǎo qù chēzhàn, shēngpà gǎn bu shàng zuìhòu yì bān chē.) nghĩa là: Anh ấy chạy lúp xúp suốt đường ra bến xe, chỉ sợ lỡ chuyến xe cuối.
生怕 thuộc cấp HSK mấy?
生怕 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.