引诱 đọc là yǐnyòu, nghĩa là dụ dỗ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
引诱
yǐnyòu
dụ dỗ
động từ

Cách viết 引诱 (thứ tự nét)

引… nét
诱… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 引诱

引诱 tiếng Trung là gì?

引诱 (yǐnyòu) nghĩa là dụ dỗ (động từ).

引诱 đọc thế nào?

引诱 đọc là yǐnyòu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

引诱 thuộc cấp HSK mấy?

引诱 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.