危及 đọc là wēijí, nghĩa là đe dọa đến. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
危及
wēijí
đe dọa đến
động từ
Cách viết 危及 (thứ tự nét)
危… nét
及… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 危及
危及 tiếng Trung là gì?
危及 (wēijí) nghĩa là đe dọa đến (động từ).
危及 đọc thế nào?
危及 đọc là wēijí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
危及 thuộc cấp HSK mấy?
危及 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.