夸耀 đọc là kuāyào, nghĩa là khoe khoang. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
夸耀
kuāyào
khoe khoang
động từ

Cách viết 夸耀 (thứ tự nét)

夸… nét
耀… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 夸耀

夸耀 tiếng Trung là gì?

夸耀 (kuāyào) nghĩa là khoe khoang (động từ).

夸耀 đọc thế nào?

夸耀 đọc là kuāyào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

夸耀 thuộc cấp HSK mấy?

夸耀 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.