威风 đọc là wēifēng, nghĩa là uy phong. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
威风
wēifēng
uy phong
danh từ, tính từ
Cách viết 威风 (thứ tự nét)
威… nét
风… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 威风
威风 tiếng Trung là gì?
威风 (wēifēng) nghĩa là uy phong (danh từ, tính từ).
威风 đọc thế nào?
威风 đọc là wēifēng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
威风 thuộc cấp HSK mấy?
威风 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.