奶酪 đọc là nǎilào, nghĩa là pho mát. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
奶酪
nǎilào
pho mát
danh từ
Cách viết 奶酪 (thứ tự nét)
奶… nét
酪… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 奶酪
奶酪 tiếng Trung là gì?
奶酪 (nǎilào) nghĩa là pho mát (danh từ).
奶酪 đọc thế nào?
奶酪 đọc là nǎilào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
奶酪 thuộc cấp HSK mấy?
奶酪 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.