监狱 đọc là jiānyù, nghĩa là nhà tù. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
监狱
jiānyù
nhà tù
danh từ
Cách viết 监狱 (thứ tự nét)
监… nét
狱… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 监狱
监狱 tiếng Trung là gì?
监狱 (jiānyù) nghĩa là nhà tù (danh từ).
监狱 đọc thế nào?
监狱 đọc là jiānyù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
监狱 thuộc cấp HSK mấy?
监狱 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.