妄想 đọc là wàngxiǎng, nghĩa là vọng tưởng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
妄想
wàngxiǎng
vọng tưởng
động từ, danh từ
Cách viết 妄想 (thứ tự nét)
妄… nét
想… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 妄想
妄想 tiếng Trung là gì?
妄想 (wàngxiǎng) nghĩa là vọng tưởng (động từ, danh từ).
妄想 đọc thế nào?
妄想 đọc là wàngxiǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
妄想 thuộc cấp HSK mấy?
妄想 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.