卷入 đọc là juǎnrù, nghĩa là cuốn vào. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
卷入
juǎnrù
cuốn vào
động từ

Cách viết 卷入 (thứ tự nét)

卷… nét
入… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 卷入

卷入 tiếng Trung là gì?

卷入 (juǎnrù) nghĩa là cuốn vào (động từ).

卷入 đọc thế nào?

卷入 đọc là juǎnrù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

卷入 thuộc cấp HSK mấy?

卷入 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.