疗法 đọc là liáofǎ, nghĩa là liệu pháp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
疗法
liáofǎ
liệu pháp
danh từ
Ví dụ với 疗法
医生建议他试试物理疗法,帮助腰部恢复。
Yīshēng jiànyì tā shìshi wùlǐ liáofǎ, bāngzhù yāobù huīfù.
Bác sĩ khuyên anh ấy thử vật lý trị liệu để giúp phần lưng hồi phục.
这种新疗法还在试验阶段,效果有待观察。
Zhè zhǒng xīn liáofǎ hái zài shìyàn jiēduàn, xiàoguǒ yǒudài guānchá.
Liệu pháp mới này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, hiệu quả còn phải chờ theo dõi.
Cách viết 疗法 (thứ tự nét)
疗… nét
法… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 疗法
疗法 tiếng Trung là gì?
疗法 (liáofǎ) nghĩa là liệu pháp (danh từ).
疗法 đọc thế nào?
疗法 đọc là liáofǎ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 疗法 thế nào?
Ví dụ: 医生建议他试试物理疗法,帮助腰部恢复。 (Yīshēng jiànyì tā shìshi wùlǐ liáofǎ, bāngzhù yāobù huīfù.) nghĩa là: Bác sĩ khuyên anh ấy thử vật lý trị liệu để giúp phần lưng hồi phục.
疗法 thuộc cấp HSK mấy?
疗法 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.