卤味 đọc là lǔwèi, nghĩa là món kho (lỗ vị). Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
卤味
lǔwèi
món kho (lỗ vị)
danh từ
Cách viết 卤味 (thứ tự nét)
卤… nét
味… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 卤味
卤味 tiếng Trung là gì?
卤味 (lǔwèi) nghĩa là món kho (lỗ vị) (danh từ).
卤味 đọc thế nào?
卤味 đọc là lǔwèi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
卤味 thuộc cấp HSK mấy?
卤味 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.