洗礼 đọc là xǐlǐ, nghĩa là rửa tội, thử thách. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
洗礼
xǐlǐ
rửa tội, thử thách
danh từ

Ví dụ với 洗礼

这次比赛对年轻运动员来说是一次重要的洗礼。
Zhè cì bǐsài duì niánqīng yùndòngyuán lái shuō shì yí cì zhòngyào de xǐlǐ.
Trận đấu này với vận động viên trẻ là một thử thách rèn luyện quan trọng.
经过这次旅行的洗礼,他变得更独立了。
Jīngguò zhè cì lǚxíng de xǐlǐ, tā biàn de gèng dúlì le.
Trải qua chuyến đi này, anh ấy trở nên tự lập hơn.

Cách viết 洗礼 (thứ tự nét)

洗… nét
礼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 洗礼

洗礼 tiếng Trung là gì?

洗礼 (xǐlǐ) nghĩa là rửa tội, thử thách (danh từ).

洗礼 đọc thế nào?

洗礼 đọc là xǐlǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 洗礼 thế nào?

Ví dụ: 这次比赛对年轻运动员来说是一次重要的洗礼。 (Zhè cì bǐsài duì niánqīng yùndòngyuán lái shuō shì yí cì zhòngyào de xǐlǐ.) nghĩa là: Trận đấu này với vận động viên trẻ là một thử thách rèn luyện quan trọng.

洗礼 thuộc cấp HSK mấy?

洗礼 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.