天生 đọc là tiānshēng, nghĩa là bẩm sinh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
天生
tiānshēng
bẩm sinh
tính từ

Cách viết 天生 (thứ tự nét)

天… nét
生… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 天生

天生 tiếng Trung là gì?

天生 (tiānshēng) nghĩa là bẩm sinh (tính từ).

天生 đọc thế nào?

天生 đọc là tiānshēng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

天生 thuộc cấp HSK mấy?

天生 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.