占领 đọc là zhànlǐng, nghĩa là chiếm lĩnh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
占领
zhànlǐng
chiếm lĩnh
động từ

Cách viết 占领 (thứ tự nét)

占… nét
领… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 占领

占领 tiếng Trung là gì?

占领 (zhànlǐng) nghĩa là chiếm lĩnh (động từ).

占领 đọc thế nào?

占领 đọc là zhànlǐng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

占领 thuộc cấp HSK mấy?

占领 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.