天伦之乐 đọc là tiānlúnzhīlè, nghĩa là niềm vui gia đình. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
天伦之乐
tiānlúnzhīlè
niềm vui gia đình

Cách viết 天伦之乐 (thứ tự nét)

天… nét
伦… nét
之… nét
乐… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 天伦之乐

天伦之乐 tiếng Trung là gì?

天伦之乐 (tiānlúnzhīlè) nghĩa là niềm vui gia đình.

天伦之乐 đọc thế nào?

天伦之乐 đọc là tiānlúnzhīlè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

天伦之乐 thuộc cấp HSK mấy?

天伦之乐 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.