天敌 đọc là tiāndí, nghĩa là thiên địch. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
天敌
tiāndí
thiên địch
danh từ

Cách viết 天敌 (thứ tự nét)

天… nét
敌… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 天敌

天敌 tiếng Trung là gì?

天敌 (tiāndí) nghĩa là thiên địch (danh từ).

天敌 đọc thế nào?

天敌 đọc là tiāndí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

天敌 thuộc cấp HSK mấy?

天敌 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.