天长地久 đọc là tiānchángdìjiǔ, nghĩa là trời đất lâu dài. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
天长地久
tiānchángdìjiǔ
trời đất lâu dài
Cách viết 天长地久 (thứ tự nét)
天… nét
长… nét
地… nét
久… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 天长地久
天长地久 tiếng Trung là gì?
天长地久 (tiānchángdìjiǔ) nghĩa là trời đất lâu dài.
天长地久 đọc thế nào?
天长地久 đọc là tiānchángdìjiǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
天长地久 thuộc cấp HSK mấy?
天长地久 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.