主力 đọc là zhǔlì, nghĩa là chủ lực. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
主力
zhǔlì
chủ lực
danh từ

Cách viết 主力 (thứ tự nét)

主… nét
力… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 主力

主力 tiếng Trung là gì?

主力 (zhǔlì) nghĩa là chủ lực (danh từ).

主力 đọc thế nào?

主力 đọc là zhǔlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

主力 thuộc cấp HSK mấy?

主力 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet