制约 đọc là zhìyuē, nghĩa là ràng buộc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
制约
zhìyuē
ràng buộc
động từ
Cách viết 制约 (thứ tự nét)
制… nét
约… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 制约
制约 tiếng Trung là gì?
制约 (zhìyuē) nghĩa là ràng buộc (động từ).
制约 đọc thế nào?
制约 đọc là zhìyuē. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
制约 thuộc cấp HSK mấy?
制约 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet