争执 đọc là zhēngzhí, nghĩa là tranh cãi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
争执
zhēngzhí
tranh cãi
động từ

Cách viết 争执 (thứ tự nét)

争… nét
执… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 争执

争执 tiếng Trung là gì?

争执 (zhēngzhí) nghĩa là tranh cãi (động từ).

争执 đọc thế nào?

争执 đọc là zhēngzhí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

争执 thuộc cấp HSK mấy?

争执 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet