再接再厉 đọc là zàijiēzàilì, nghĩa là tiếp tục cố gắng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
再接再厉
zàijiēzàilì
tiếp tục cố gắng
Cách viết 再接再厉 (thứ tự nét)
再… nét
接… nét
厉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 再接再厉
再接再厉 tiếng Trung là gì?
再接再厉 (zàijiēzàilì) nghĩa là tiếp tục cố gắng.
再接再厉 đọc thế nào?
再接再厉 đọc là zàijiēzàilì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
再接再厉 thuộc cấp HSK mấy?
再接再厉 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet