予以 đọc là yǔyǐ, nghĩa là cho, tiến hành. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
予以
yǔyǐ
cho, tiến hành
động từ

Cách viết 予以 (thứ tự nét)

予… nét
以… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 予以

予以 tiếng Trung là gì?

予以 (yǔyǐ) nghĩa là cho, tiến hành (động từ).

予以 đọc thế nào?

予以 đọc là yǔyǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

予以 thuộc cấp HSK mấy?

予以 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet