严谨 đọc là yánjǐn, nghĩa là nghiêm cẩn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
严谨
yánjǐn
nghiêm cẩn
tính từ

Cách viết 严谨 (thứ tự nét)

严… nét
谨… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 严谨

严谨 tiếng Trung là gì?

严谨 (yánjǐn) nghĩa là nghiêm cẩn (tính từ).

严谨 đọc thế nào?

严谨 đọc là yánjǐn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

严谨 thuộc cấp HSK mấy?

严谨 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet