修补 đọc là xiūbǔ, nghĩa là vá sửa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
修补
xiūbǔ
vá sửa
động từ

Cách viết 修补 (thứ tự nét)

修… nét
补… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 修补

修补 tiếng Trung là gì?

修补 (xiūbǔ) nghĩa là vá sửa (động từ).

修补 đọc thế nào?

修补 đọc là xiūbǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

修补 thuộc cấp HSK mấy?

修补 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet